Tháng 5 năm 1959, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng đoàn công tác của Chính phủ về thăm Tây Bắc. Giữa bộn bề gian khó của vùng đất vừa bước ra khỏi chiến tranh, Bác nhìn thấy điều căn cốt: Muốn miền núi đổi thay, phải bắt đầu từ con chữ. Trong buổi nói chuyện tại Thuận Châu, Người căn dặn phải phát triển bình dân học vụ, xây dựng trường lớp cho con em đồng bào. Lời dặn giản dị mà sâu xa ấy chạm đến tương lai của cả một vùng đất và đã được đáp lại bằng một phong trào hiếm có khi hàng nghìn giáo viên trẻ từ các tỉnh đồng bằng viết đơn tình nguyện lên đường.
Mùa thu năm ấy, 860 thầy cô giáo thuộc 11 tỉnh miền xuôi rời quê hương, tiến về Tây Bắc, Việt Bắc. Trong đoàn quân tri thức ấy, 137 thầy cô dừng chân ở Sơn La, mảnh đất nhiều gian khó nhưng đầy khát vọng đổi thay. Hành trang của họ không có gì nhiều: tuổi trẻ, tri thức, niềm tin và lời Bác dặn phải kiên trì, bền bỉ, phải đi đến cùng con đường đã chọn, “cần xung phong đến nơi, đến chốn”. Họ bắt đầu hành trình “cõng chữ lên non” như thế.
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua, nhưng nhắc đến những bước chân năm ấy, người ta vẫn hình dung rõ từng chặng đường rừng hun hút, những con dốc đá tai mèo dựng đứng, những ngày mưa rừng trơn trượt, vắt bám đầy chân. Có khi phải đi bộ nhiều ngày trời mới tới bản. Hãy thử hình dung một người thầy trẻ từ đồng bằng lần đầu đặt chân lên núi, chưa quen khí hậu, chưa biết tiếng bản, vậy mà phải dựng lớp, soạn bài và gánh vác tương lai của những đứa trẻ đang chờ đợi mình. Nơi đón các thầy cô là mái nhà đơn sơ và ánh mắt háo hức của trẻ nhỏ khát khao con chữ.
Cuộc sống của thầy trò khi ấy vô cùng thiếu thốn. Lớp học là những gian nhà tạm, khi cần có thể chuyển vào hang đá để tránh bom đạn. Bàn ghế chắp vá, sách vở ít ỏi. Những bữa cơm độn sắn, rau rừng. Mùa đông rét buốt, thầy cô vẫn lặng lẽ đi kiểm tra từng giấc ngủ của học sinh nội trú. Mùa mưa, nước dột khắp lớp. Có lúc lũ về, đường bị cuốn trôi, thầy và trò cùng nhau chống chọi với thiên tai và chiến tranh. Thế nhưng, giữa hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, ngọn lửa yêu nghề và tình thương học trò vẫn cháy bền bỉ. Những câu thơ của các thầy cô năm xưa đã ghi lại một thời đáng nhớ: “Ta lại đưa trường lên dốc núi/ Để vách đá, rừng cây che đỡ bom thù…”. Đó không chỉ là hình ảnh của gian khổ, mà còn là biểu tượng của ý chí và niềm tin: Đến cả ngôi trường cũng phải “lên dốc núi” để tiếng đọc bài không bị tắt.
Các thầy cô cùng ăn, cùng ở, cùng lao động với bà con. Ban ngày dạy học, buổi tối vận động xóa mù chữ, tổ chức sinh hoạt văn hóa, hướng dẫn sản xuất, tham gia công việc địa phương. Chính sự gắn bó ấy đã tạo nên sợi dây bền chặt giữa thầy cô và đồng bào. Bà con các dân tộc cũng mở lòng đón nhận những người thầy từ miền xuôi: Dạy thầy cô tiếng Thái, tiếng Mông, tiếng Mường, chia sẻ từng bữa ăn, từng kinh nghiệm sống. Nhờ vậy, lớp học trở nên gần gũi hơn, con chữ đến với học sinh dễ dàng hơn. Từ mái trường đơn sơ, những hạt giống tri thức bắt đầu nảy mầm. Bài học lớn nhất mà thế hệ giáo viên năm 1959 để lại không nằm ở những trang giáo án mà ở cách họ gắn bó với nhân dân. Đó là tinh thần gần dân, hiểu dân, thương dân, tôn trọng dân. Chính từ nền tảng ấy, mọi công việc đều tìm được con đường đi tới thành công.
Thời gian lặng lẽ trôi. Nhiều thầy cô đã đi qua cả một đời người nơi núi rừng. Có người gắn bó đến lúc nghỉ hưu, có người tiếp tục cống hiến trong công tác khuyến học, xây dựng xã hội học tập. Họ đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng bao thế hệ học trò. Hơn nửa thế kỷ nhìn lại, chặng đường ấy được viết bằng mồ hôi, nước mắt và cả tuổi xuân. Tên tuổi của họ vẫn được nhắc lại với sự trân trọng như những viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho giáo dục Sơn La.
Từ những lớp học đơn sơ ngày ấy, giáo dục Sơn La hôm nay đã có những bước tiến dài; đang vươn mình mạnh mẽ, từng bước thu hẹp khoảng cách với miền xuôi, hiện thực hóa mong ước của Bác Hồ. Tỷ lệ biết chữ được nâng cao, hệ thống trường lớp được mở rộng, chất lượng giáo dục không ngừng cải thiện. Đến năm 2025, tỉnh đã đạt chuẩn phổ cập giáo dục ở nhiều cấp học, công tác xóa mù chữ đạt mức độ cao. Hàng chục vạn học sinh đã trưởng thành, nhiều người trở thành cán bộ, nhà khoa học, giáo viên, góp phần xây dựng quê hương. Những kết quả ấy không đến từ may mắn. Đó là kết tinh của một hành trình dài, bắt đầu từ những bước chân “xung phong đến nơi, đến chốn” của thế hệ đi trước. Những học trò năm xưa nay đã tiếp bước thầy cô. Họ mang tri thức trở về bản làng, góp phần thay đổi diện mạo quê hương.
Nhớ về thế hệ giáo viên năm 1959 là nhớ về một thời gian khó mà hào hùng, thời của lý tưởng sống trong sáng, của sự dấn thân không tính toán, của niềm tin son sắt vào con đường đã chọn. Những giá trị ấy vẫn còn nguyên ý nghĩa hôm nay. Mỗi người thầy, dù ở miền xuôi hay miền núi, đều đang tiếp nối một sứ mệnh đã khởi nguồn từ hơn sáu thập kỷ trước.
Lời dặn của Bác năm xưa đã được thế hệ giáo viên năm 1959 thực hiện trọn vẹn bằng cả cuộc đời. Họ đã đi đến nơi, làm đến chốn, sống hết mình vì sự nghiệp trồng người. Và chính điều đó làm nên niềm tự hào, lòng biết ơn sâu sắc cùng một lời hứa tiếp nối: giữ vững ngọn lửa tri thức để ánh sáng ấy lan tỏa mãi trên những đỉnh núi quê hương.
Leave a Reply
You must be logged in to post a comment.